Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0911.186.888 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 29,800,000 Đặt sim
2 09.1111.8.666 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 25,000,000 Đặt sim
3 0919.19.6168 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 15,800,000 Đặt sim
4 0911.90.9669 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
5 0931.90.1368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 9,860,000 Đặt sim
6 0919.10.6879 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 9,800,000 Đặt sim
7 0911.365.186 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 9,680,000 Đặt sim
8 096.111.6879 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 9,600,000 Đặt sim
9 09.1118.1189 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
10 0931.36.8910 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
11 091.113.68.38 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
12 09.1168.1886 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
13 09.1178.1138 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
14 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
15 0961151368 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 8,600,000 Đặt sim
16 0911.06.8386 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 7,800,000 Đặt sim
17 0911.156.186 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 7,500,000 Đặt sim
18 0931113688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 7,300,000 Đặt sim
19 0911.700.778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
20 0961.168.138 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
21 0901.611.686 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
22 0911.551.668 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
23 09.1989.1138 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
24 09.1178.1183 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
25 0916.81.11.83 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
26 0916135168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
27 0911881686 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
28 0911881866 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
29 0911.68.18.78 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
30 0916.521.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
31 09.1129.1186 Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
32 0911.380.386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
33 0915.11.3938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
34 0911.186.778 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
35 0911.12.8189 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
36 09.8118.7078 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
37 096.110.3668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 6,600,000 Đặt sim
38 0918.19.1389 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
39 0911.311.338 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
40 0911.048.078 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 5,900,000 Đặt sim
41 0911.128.638 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 5,900,000 Đặt sim
42 0911.20.7686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
43 0911.00.1386 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
44 0911.000.386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
45 0961.630.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
46 0931.361.168 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
47 0911.05.2886 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
48 09.1102.1338 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
49 0971.68.11.78 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
50 0911.68.1286 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ