Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0962097979 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 15,000,000 Đặt sim
2 0971234586 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
3 0911234586 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 15,000,000 Đặt sim
4 0963654654 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
5 0911338388 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
6 0911338838 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
7 0964979799 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 4,000,000 Đặt sim
8 0986666590 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
9 0969684468 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
10 0982292223 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
11 0963666615 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
12 0919938838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
13 0964231986 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,700,000 Đặt sim
14 0969992599 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 2,700,000 Đặt sim
15 0969828382 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,650,000 Đặt sim
16 0961668286 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
17 0979788939 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 2,600,000 Đặt sim
18 0974299000 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 2,600,000 Đặt sim
19 0988877762 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
20 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
21 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
22 0962686379 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
23 0964421983 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
24 0986091976 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,200,000 Đặt sim
25 0975298998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,200,000 Đặt sim
26 0961668389 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,200,000 Đặt sim
27 0961668379 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,200,000 Đặt sim
28 0969719998 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,000,000 Đặt sim
29 0969186166 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,000,000 Đặt sim
30 0969911386 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 2,000,000 Đặt sim
31 0967469889 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 2,000,000 Đặt sim
32 0972521668 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,000,000 Đặt sim
33 0972891668 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 2,000,000 Đặt sim
34 0988769339 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 2,000,000 Đặt sim
35 0916699389 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
36 0908251102 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 1,950,000 Đặt sim
37 0907796998 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
38 0902789869 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
39 0975293969 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,900,000 Đặt sim
40 0961668279 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,900,000 Đặt sim
41 0979376996 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 1,900,000 Đặt sim
42 0985718558 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 1,900,000 Đặt sim
43 0966349339 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,900,000 Đặt sim
44 0962411979 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,900,000 Đặt sim
45 0917886968 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
46 0916.80.85.58 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
47 0988386664 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
48 0964054668 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
49 0915777723 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
50 0919583866 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim