Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0986333366 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 18,500,000 Đặt sim
2 0965555789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
3 0909141888 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
4 0977986968 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
5 0963988898 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
6 0907.211.888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
7 0936.343.999 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
8 0968.938.968 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
9 0970107888 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
10 0904.88.33.22 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,000,000 Đặt sim
11 0989.76.11.99 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 5,800,000 Đặt sim
12 0963897789 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 4,600,000 Đặt sim
13 0969682286 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
14 0916668228 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
15 01679867986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
16 0964979799 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 4,100,000 Đặt sim
17 0986666590 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,700,000 Đặt sim
18 0963.010.009 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 3,680,000 Đặt sim
19 0969684468 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
20 0963666615 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
21 0933986386 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 3,500,000 Đặt sim
22 0986418989 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 3,100,000 Đặt sim
23 0989768778 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 2,950,000 Đặt sim
24 0919699698 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 2,900,000 Đặt sim
25 0964499889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,900,000 Đặt sim
26 0964231986 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
27 0969992599 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 2,800,000 Đặt sim
28 0979788939 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 2,700,000 Đặt sim
29 0974299000 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 2,700,000 Đặt sim
30 0988877762 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,700,000 Đặt sim
31 0916666589 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,650,000 Đặt sim
32 0969828382 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,650,000 Đặt sim
33 0907838986 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 2,650,000 Đặt sim
34 0962686379 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
35 0933279889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 2,550,000 Đặt sim
36 0933129669 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,550,000 Đặt sim
37 0969835583 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 2,500,000 Đặt sim
38 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
39 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
40 01234563986 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
41 0978029898 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
42 0979182288 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 2,400,000 Đặt sim
43 0977018998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,400,000 Đặt sim
44 0964421983 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,400,000 Đặt sim
45 0968997778 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,400,000 Đặt sim
46 0968988339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
47 0976186189 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
48 0986091976 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
49 0975298998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
50 0965318998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim