Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0962097979 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 15,000,000 Đặt sim
2 0971234586 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
3 0911.65.66.68 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 12,500,000 Đặt sim
4 0909141888 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh 12,500,000 Đặt sim
5 0963.53.66.88 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
6 09.64.65.68.69 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 9,000,000 Đặt sim
7 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
8 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
9 0981.68.11.86 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh 8,500,000 Đặt sim
10 01263333378 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 7,800,000 Đặt sim
11 01263333378 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 7,800,000 Đặt sim
12 0969.355.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
13 096.168.0567 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
14 0981.73.68.79 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 6,800,000 Đặt sim
15 0963654654 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
16 01266387799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh 6,800,000 Đặt sim
17 01268386699 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 6,800,000 Đặt sim
18 01266387799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
19 01268386699 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
20 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
21 0961.75.86.88 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
22 09.64.65.68.69 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,500,000 Đặt sim
23 0913166778 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
24 0913166778 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
25 0165.446.8888 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
26 0979.83.79.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
27 0961895866 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
28 0916968379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 5,500,000 Đặt sim
29 0981698386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
30 0912601568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh 5,500,000 Đặt sim
31 0912601568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
32 0961895866 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
33 0981386879 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
34 0916968379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,500,000 Đặt sim
35 0981698386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
36 0978.48.2299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 4,860,000 Đặt sim
37 0971133186 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 4,800,000 Đặt sim
38 0971133186 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
39 0911338388 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
40 0981.93.11.68 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh 4,500,000 Đặt sim
41 0981.95.11.68 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh 4,500,000 Đặt sim
42 0971.131.386 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 4,500,000 Đặt sim
43 0917887288 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
44 0913909368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
45 0912035586 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
46 0911338838 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
47 0911338838 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
48 0917887288 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
49 0912035586 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
50 0961.038.777 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,980,000 Đặt sim