Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0986.300.000 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 25,000,000 Đặt sim
2 0937.12.6868 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 18,000,000 Đặt sim
3 0936.888.998 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 10,000,000 Đặt sim
4 016.79.86.79.86 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 9,500,000 Đặt sim
5 0965.86.16.86 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,500,000 Đặt sim
6 0965.86.36.86 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,500,000 Đặt sim
7 09.14.04.1983 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thổ 4,800,000 Đặt sim
8 0969.68.22.86 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
9 0934.80.6668 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
10 0933986386 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 3,500,000 Đặt sim
11 09.3300.1998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 3,500,000 Đặt sim
12 0905.22.1993 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 3,300,000 Đặt sim
13 0935.71.8688 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 3,200,000 Đặt sim
14 0938.23.1986 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 3,100,000 Đặt sim
15 09.1585.1616 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 3,000,000 Đặt sim
16 0936.89.1988 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 3,000,000 Đặt sim
17 0916.80.9669 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 2,900,000 Đặt sim
18 0916.83.8558 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 2,900,000 Đặt sim
19 0947.390.666 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
20 0935.54.8688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 2,900,000 Đặt sim
21 0935.70.8868 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 2,900,000 Đặt sim
22 096.333.4078 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 2,900,000 Đặt sim
23 0934.46.3636 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
24 0907.339.886 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 2,800,000 Đặt sim
25 0939.65.8886 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 2,800,000 Đặt sim
26 0906.98.1993 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 2,800,000 Đặt sim
27 0938.07.6686 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,700,000 Đặt sim
28 0908.38.1993 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,700,000 Đặt sim
29 0902.82.1995 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,700,000 Đặt sim
30 0909.68.1997 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 2,600,000 Đặt sim
31 0972.95.5757 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
32 0989.410.555 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 2,600,000 Đặt sim
33 09.19.19.99.83 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,600,000 Đặt sim
34 0908.96.1988 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 2,600,000 Đặt sim
35 0939.03.1986 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,550,000 Đặt sim
36 0916.88.3223 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 2,500,000 Đặt sim
37 0968379886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
38 0969.29.39.29 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
39 0932.29.3579 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
40 0939.50.6686 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
41 0966.51.6686 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
42 0943.28.1993 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
43 0938.26.1992 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,400,000 Đặt sim
44 0902.74.1986 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thổ 2,400,000 Đặt sim
45 0909.74.1992 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 2,400,000 Đặt sim
46 0906.71.6866 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,400,000 Đặt sim
47 0965.91.91.96 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 2,300,000 Đặt sim
48 0938.31.6866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,300,000 Đặt sim
49 09.0707.1686 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,200,000 Đặt sim
50 0933.75.1992 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 2,200,000 Đặt sim