Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0971234586 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
2 0946.13.5678 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,600,000 Đặt sim
3 0963.53.66.88 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
4 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
5 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
6 01263333378 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 7,800,000 Đặt sim
7 01263333378 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 7,800,000 Đặt sim
8 0969.355.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
9 0981.73.68.79 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
10 0963654654 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
11 01266387799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
12 01268386699 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
13 01266387799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
14 01268386699 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
15 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
16 0961.75.86.88 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
17 0165.446.8888 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
18 0979.83.79.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
19 0961895866 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
20 0916968379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,500,000 Đặt sim
21 0981698386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
22 0912601568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Mộc 5,500,000 Đặt sim
23 0912601568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
24 0961895866 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
25 0981386879 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
26 0916968379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,500,000 Đặt sim
27 0981698386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
28 0978.48.2299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 4,860,000 Đặt sim
29 0971133186 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
30 0971133186 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
31 0981.93.11.68 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 4,500,000 Đặt sim
32 0971.131.386 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 4,500,000 Đặt sim
33 0912035586 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
34 0912035586 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,500,000 Đặt sim
35 0971.872.789 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh 3,980,000 Đặt sim
36 0963.22.39.68 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 3,860,000 Đặt sim
37 0984.14.8338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,860,000 Đặt sim
38 0971.836.186 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
39 0973060968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 3,800,000 Đặt sim
40 0962715468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 3,800,000 Đặt sim
41 0981.38.68.79 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 3,800,000 Đặt sim
42 0973060968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
43 0962715468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
44 0987.486.439 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 3,680,000 Đặt sim
45 0969684468 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
46 0982292223 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
47 0961.893.986 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
48 0961388616 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
49 0971401638 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 3,500,000 Đặt sim
50 0971401638 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 3,500,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ