Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0911.568.568 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 69,000,000 Đặt sim
2 0911.798.798 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 25,000,000 Đặt sim
3 0971234586 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
4 0911.86.89.98 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 13,800,000 Đặt sim
5 0911.83.66.83 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 13,800,000 Đặt sim
6 0981.22.3979 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 12,680,000 Đặt sim
7 0946.13.5678 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,600,000 Đặt sim
8 0975.228.998 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
9 0916.89.86.83 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 10,800,000 Đặt sim
10 091.789.3858 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
11 0901.639.668 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
12 0963.53.66.88 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
13 0916.288.338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 8,900,000 Đặt sim
14 0913.678.898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
15 098.1586.678 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
16 0963654654 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 8,800,000 Đặt sim
17 0911.353.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
18 0911.353.386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
19 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
20 091.552.83.88 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
21 0918.83.78.78 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
22 0918.336.838 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
23 0938822468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
24 9.898.12579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
25 0971.87.85.86 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
26 0911.338.878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
27 9.19.91.68.78 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
28 0971.338.368 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 6,950,000 Đặt sim
29 0969.355.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
30 0916.859.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
31 0981.587.857 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
32 0971.786.867 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
33 0961.497.886 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
34 0913.90.39.68 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
35 0919.528.879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
36 0971.889.278 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
37 0981.729.788 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
38 0971.86.94.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
39 0981.73.68.79 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 6,800,000 Đặt sim
40 096.168.0567 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
41 0971.38.79.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
42 01203686688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
43 097.136.79.88 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
44 0981.579.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
45 0981.579.586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
46 0916.630.878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
47 0918.556.583 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
48 0915.76.81.83 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
49 0962.859.678 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
50 0961.786.778 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ