Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 096.1983.983 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 25,000,000 Đặt sim
2 0971.38.83.83 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 18,500,000 Đặt sim
3 0913.83.86.83 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hoả 13,800,000 Đặt sim
4 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hoả 13,500,000 Đặt sim
5 0933393389 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 12,380,000 Đặt sim
6 0911.3333.98 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 10,800,000 Đặt sim
7 0983038333 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hoả 10,800,000 Đặt sim
8 00868399393 Thủy Lôi Truân (屯 chún) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hoả 10,800,000 Đặt sim
9 0946.61.8383 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 10,800,000 Đặt sim
10 0944.73.3838 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hoả 10,500,000 Đặt sim
11 0919.61.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 10,500,000 Đặt sim
12 0949.663.883 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hoả 10,500,000 Đặt sim
13 0961.93.3883 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 8,900,000 Đặt sim
14 094.203.8338 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hoả 8,800,000 Đặt sim
15 0913.583.983 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 7,500,000 Đặt sim
16 0962.09.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 6,900,000 Đặt sim
17 0946.36.3883 Thủy Lôi Truân (屯 chún) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hoả 6,900,000 Đặt sim
18 0961358683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
19 0916.139.883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
20 0913.34.1386 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
21 0914.839.339 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 6,800,000 Đặt sim
22 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hoả 6,200,000 Đặt sim
23 0915.779.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 6,200,000 Đặt sim
24 0919.263.283 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
25 0981.68.79.83 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
26 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
27 0961.334.994 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
28 091.8338.133 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
29 09.1688.1683 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
30 0914.93.3838 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
31 0915.996.883 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
32 0911.435.438 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
33 0916.833.893 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
34 0961.92.3883 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hoả 5,800,000 Đặt sim
35 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 5,200,000 Đặt sim
36 0916.983.283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hoả 4,900,000 Đặt sim
37 0961.39.6383 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hoả 4,800,000 Đặt sim
38 0916366883 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 4,800,000 Đặt sim
39 0911.88.37.83 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hoả 4,800,000 Đặt sim
40 0913.72.3338 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 4,800,000 Đặt sim
41 097.197.8683 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 4,800,000 Đặt sim
42 091.333.1938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 4,600,000 Đặt sim
43 0919.233.283 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 4,550,000 Đặt sim
44 0916.619.683 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 4,300,000 Đặt sim
45 090.38.313.38 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 3,990,000 Đặt sim
46 00868.9396.83 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 3,980,000 Đặt sim
47 0943869883 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 3,980,000 Đặt sim
48 0947993883 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 3,980,000 Đặt sim
49 096.449.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 3,980,000 Đặt sim
50 0961.579.883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hoả 3,980,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ