Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0966276869 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
2 0911.676.578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
3 0973.0609.68 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
4 0964.139.368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
5 0912779788 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
6 0919268186 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
7 09.1569.1586 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
8 01279666886 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
9 0911668658 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
10 0911762886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
11 0977866887 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
12 0917.0404.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
13 0917656268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
14 0917707386 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
15 0971711778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
16 0916315568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
17 0968696563 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
18 0917.287.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
19 0936.029.668 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
20 0911207686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
21 0944.61.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,680,000 Đặt sim
22 0918631386 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 5,600,000 Đặt sim
23 0917787966 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,600,000 Đặt sim
24 0911.70.8778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 4,980,000 Đặt sim
25 0971219686 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 4,890,000 Đặt sim
26 0916.165.768 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 4,890,000 Đặt sim
27 0974.86.65.68 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 4,890,000 Đặt sim
28 0916366883 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
29 0916617378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
30 0916956968 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
31 0966.35.8679 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
32 0941366696 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
33 094.373.4686 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
34 0967683586 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
35 0967.25.8986 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
36 0963312186 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
37 0911.22.6468 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
38 0981.65.60.86 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
39 0965.663.478 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
40 0977707689 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
41 0911678486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
42 0972.867.966 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
43 0915632368 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
44 0917.139.866 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
45 0936698568 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
46 0918723866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
47 0916913386 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
48 0911.65.7686 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
49 0961.86.16.76 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
50 0971.400.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ