Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0917.278.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
2 0961966878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
3 0969836386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
4 0961391386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
5 0909565268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
6 0971.695.886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
7 0919164568 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
8 0911.479.478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
9 096.110.3668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,600,000 Đặt sim
10 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,300,000 Đặt sim
11 0917.266.638 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,980,000 Đặt sim
12 0961.389.246 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
13 0965.92.7778 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
14 0966.389.663 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
15 0917.632.668 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
16 0917607686 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
17 0961.561.668 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
18 0976.3553.78 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
19 0914.439.686 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,900,000 Đặt sim
20 0914.753.668 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Kim 5,890,000 Đặt sim
21 0919852266 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,890,000 Đặt sim
22 0963.77.3986 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,860,000 Đặt sim
23 01664.79.68.39 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 5,860,000 Đặt sim
24 0966.54.8679 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 5,860,000 Đặt sim
25 0966276869 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
26 0911.676.578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
27 0973.0609.68 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
28 0964.139.368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
29 0912779788 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
30 0919268186 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
31 09.1569.1586 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
32 01279666886 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
33 0911668658 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
34 0911762886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
35 0977866887 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
36 0917.0404.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
37 0917656268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
38 0917707386 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
39 0971711778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
40 0916315568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
41 0968696563 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
42 0917.287.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
43 0936.029.668 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
44 0911207686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
45 0971268357 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
46 0965.894.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
47 0918577786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
48 0911379378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
49 096.56789.64 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim
50 0916.619.683 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 5,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ