Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0904.04.7978 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
2 0911.362.386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
3 0916836986 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
4 0966563878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
5 0971268186 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
6 0901611686 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
7 0916.283.586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
8 0916.92.6168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
9 0918766796 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
10 0917.12.8778 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
11 0916.377.268 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
12 0915.660.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
13 0911866836 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 6,890,000 Đặt sim
14 0913.778.798 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,890,000 Đặt sim
15 0965.86.46.86 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,890,000 Đặt sim
16 091.779.3866 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,890,000 Đặt sim
17 0915.18.3686 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,890,000 Đặt sim
18 0971.072.789 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,860,000 Đặt sim
19 0919164568 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
20 0962.715.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
21 0961.58.69.68 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
22 096.678.6368 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
23 01236.79.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
24 0919362386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
25 0966373978 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
26 0974.704.878 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
27 0976628683 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
28 0961966878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
29 0971.695.886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
30 0969836386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
31 0961391386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
32 096.676.3883 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
33 0967871778 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
34 091.149.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
35 0983386966 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
36 0917658586 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
37 01666.93.6886 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
38 0917.783.786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
39 0919.179.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
40 0916861683 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
41 091.706.3968 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
42 01237.79.7968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
43 0912.36.7686 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
44 09.61.60.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
45 0914682286 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
46 0901656869 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
47 0901.32.65.68 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
48 0937946866 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
49 0917.278.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
50 0971.836.186 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ