Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0962661386 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 1,950,000 Đặt sim
2 0939668286 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,950,000 Đặt sim
3 0981.506.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
4 0934.670.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
5 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
6 0948.7727.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
7 0947.430.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
8 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
9 0934.650.786 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
10 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
11 0942.516.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
12 0971.649.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
13 0944.73.61.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
14 0979.816.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
15 0947.531.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,860,000 Đặt sim
16 0939663662 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 1,850,000 Đặt sim
17 0966981768 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,800,000 Đặt sim
18 0917540668 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Kim 1,800,000 Đặt sim
19 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,800,000 Đặt sim
20 0981.407.847 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,690,000 Đặt sim
21 09.61.61.57.86 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
22 097.87.246.87 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
23 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
24 0947.874.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
25 0968.369.635 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
26 0961.4727.86 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
27 0949.143.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
28 01628.57.6879 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
29 0964.485.986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
30 0936.413.086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
31 0947.359.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
32 0949.056.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,680,000 Đặt sim
33 0917312866 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
34 0918391866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
35 0917077886 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
36 0914622866 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
37 0916553168 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
38 0919221866 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
39 0916350368 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,600,000 Đặt sim
40 0963.774.086 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,560,000 Đặt sim
41 0978578663 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 1,500,000 Đặt sim
42 0947.88.1696 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
43 0964.981.786 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
44 0127.365.6668 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
45 0941.659.168 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
46 0965.417.817 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
47 0968.54.7227 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
48 0972.10.8696 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
49 01673.486.986 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim
50 012.86.68.00.86 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 1,380,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ