Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0911428689 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
2 0961867579 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
3 0917053889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
4 0947982299 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
5 0983.89.82.39 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
6 0981289869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
7 0966392689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
8 0912906968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
9 0916972978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
10 0911833879 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
11 0915253968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
12 0915603889 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
13 0918.629.879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
14 0917.790.268 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
15 0966.595.569 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
16 0916982968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
17 0911968798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
18 0916.1999.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
19 0961.596.689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
20 0911.399.386 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
21 0961.728.179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
22 0917068379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
23 0968139986 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
24 0917.009.879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
25 0911.386.299 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
26 0973989229 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
27 0919636978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
28 0901.983.389 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
29 0911.289.189 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
30 096.39.78998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
31 0965899778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
32 091.8979.386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
33 0917296898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
34 0917.9559.68 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
35 0967.292.291 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
36 0948.59.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
37 0919.39.98.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
38 0911.6969.98 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
39 0919286339 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
40 0981389489 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
41 0915227986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
42 0961.873.869 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
43 0944.838.679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
44 0914.53.3968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
45 0979.45.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
46 0961218689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
47 0989619268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
48 0961334994 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 5,800,000 Đặt sim
49 0947.31.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 5,680,000 Đặt sim
50 0886.392.779 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 5,600,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ