Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0868.993.339 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
2 0979139688 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
3 0919.27.7986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
4 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
5 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 10,680,000 Đặt sim
6 0969.88.6879 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 10,500,000 Đặt sim
7 0915.03.7968 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 10,500,000 Đặt sim
8 0912.99.6878 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 10,500,000 Đặt sim
9 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 10,500,000 Đặt sim
10 0961155689 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 9,800,000 Đặt sim
11 0916877839 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 9,800,000 Đặt sim
12 0901239789 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 9,600,000 Đặt sim
13 096.131.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 8,980,000 Đặt sim
14 0911896899 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 8,900,000 Đặt sim
15 0868379179 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 8,900,000 Đặt sim
16 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 8,900,000 Đặt sim
17 0916.986.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
18 09.1986.6379 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
19 0961.89.39.86 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
20 0961.39.38.89 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
21 0916.89.39.68 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
22 096.999.3038 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
23 0969.62.69.78 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
24 0911896979 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
25 0946998699 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
26 0936388679 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
27 0933839968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
28 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
29 0919920668 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
30 0971836879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
31 0961.89.39.68 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
32 0972.368.139 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
33 0868779989 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
34 0909.69.1268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
35 0937991668 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
36 0976.2468.89 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
37 0898696879 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
38 0978966869 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 8,800,000 Đặt sim
39 0868779229 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 7,800,000 Đặt sim
40 0969198368 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 7,800,000 Đặt sim
41 0989.812.579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 7,800,000 Đặt sim
42 01233968989 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 7,800,000 Đặt sim
43 0911.20.3968 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 7,500,000 Đặt sim
44 0932.938.996 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 7,500,000 Đặt sim
45 091.8338.179 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 7,500,000 Đặt sim
46 0971855689 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 6,980,000 Đặt sim
47 0912.298.179 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 6,900,000 Đặt sim
48 0868229979 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 6,900,000 Đặt sim
49 0918.39.79.38 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 6,900,000 Đặt sim
50 0962.368.699 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 6,900,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ