Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0919.114.968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
2 0981.693.389 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
3 096.1579.968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
4 0913.85.2992 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
5 091.3838.296 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
6 0988.505.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
7 0969.299.383 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,250,000 Đặt sim
8 0982.099.183 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
9 0914.789.479 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
10 0968.597.889 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
11 01272.685.999 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,180,000 Đặt sim
12 0948.5929.68 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 3,180,000 Đặt sim
13 0969.981.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,180,000 Đặt sim
14 0971.64.9968 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,180,000 Đặt sim
15 091.86.39.589 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
16 0916.993.869 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
17 0916448639 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
18 0918.329.279 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
19 096.587.99.69 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
20 0914.904.968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
21 0917829239 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
22 0965399378 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
23 0912388639 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
24 0909.154.299 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
25 0982.00.99.78 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
26 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
27 0917.90.8978 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
28 0987.239.598 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
29 0915183679 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
30 0912727938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
31 0911093986 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
32 0915988639 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
33 0915.092.968 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
34 0914796978 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
35 0915827998 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
36 0915794238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
37 0919.29.6778 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
38 0917.96.83.79 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
39 0916.80.3779 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
40 0912.83.63.79 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
41 0966.533.998 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
42 0914907839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
43 0971982698 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
44 0911.680.879 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
45 0919.69.22.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
46 0982773969 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
47 0919639878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 2,900,000 Đặt sim
48 0985384579 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,900,000 Đặt sim
49 0915059786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,900,000 Đặt sim
50 0909.956.909 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 2,900,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ