Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0931468999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 45,000,000 Đặt sim
2 0868227799 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 25,000,000 Đặt sim
3 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 19,800,000 Đặt sim
4 0961.827.999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 19,800,000 Đặt sim
5 0868127999 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 18,800,000 Đặt sim
6 0918.59.9889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 16,800,000 Đặt sim
7 0911679898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 16,800,000 Đặt sim
8 0961798789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 16,000,000 Đặt sim
9 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 15,500,000 Đặt sim
10 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 14,800,000 Đặt sim
11 0968867989 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 14,800,000 Đặt sim
12 0988998379 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hoả 14,800,000 Đặt sim
13 0962178989 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 14,800,000 Đặt sim
14 0868597989 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 14,800,000 Đặt sim
15 0919.569.568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 13,800,000 Đặt sim
16 0967651789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 13,800,000 Đặt sim
17 0931238789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 13,800,000 Đặt sim
18 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hoả 13,800,000 Đặt sim
19 0931.98.6879 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
20 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
21 0961568979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
22 0902391789 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
23 0946799898 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
24 0933056879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
25 0971.07.9898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
26 0911.63.6879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
27 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
28 0936512789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
29 0913869689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
30 0931777989 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
31 0946799889 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
32 0981963968 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
33 0911909669 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
34 0919.39.86.96 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 12,800,000 Đặt sim
35 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 12,680,000 Đặt sim
36 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 12,500,000 Đặt sim
37 0961.85.6879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 12,500,000 Đặt sim
38 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 12,500,000 Đặt sim
39 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hoả 12,500,000 Đặt sim
40 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 12,500,000 Đặt sim
41 0917.69.7968 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
42 0979139688 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
43 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
44 0961907989 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
45 0969.2.13578 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
46 0915.94.7986 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
47 0919.27.7986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
48 0978697699 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
49 0961793789 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim
50 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 10,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ