Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0913231768 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
2 0911212138 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
3 0912.812.178 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
4 0915272183 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
5 0918108166 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
6 0911603189 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
7 0918111997 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
8 0917101288 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
9 0918.02.1179 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,980,000 Đặt sim
10 0919361118 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,800,000 Đặt sim
11 0912770168 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
12 0986.165.021 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 1,350,000 Đặt sim
13 0966.178.371 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,350,000 Đặt sim
14 0961.794.158 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
15 012.17.681.168 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
16 0981.923.781 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
17 0981.923.871 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
18 0981.217.812 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
19 0971.523.814 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
20 0968.114.371 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
21 01252861186 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
22 0971.391.862 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
23 0971.391.865 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
24 0971.391.914 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
25 0971.391.916 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
26 0971.391.921 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
27 0971.391.911 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
28 0971.391.845 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
29 0971.391.851 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
30 0971.391.917 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
31 0961.873.921 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
32 0961.873.912 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
33 0917.279.481 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
34 0981.938.514 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
35 0981.926.841 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
36 0981.923.817 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
37 0989.781.710 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
38 0968.128.213 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
39 01297861186 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
40 0971.391.864 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
41 0971.391.860 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
42 0971.391.915 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
43 0971.391.854 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
44 0971.391.910 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
45 0971.391.912 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
46 0971.391.846 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
47 0971.391.852 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
48 0961.873.915 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
49 0961.873.910 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
50 0917.296.851 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ