Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0916311638 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
2 0911.168.798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
3 0915193138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
4 0911.112.339 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
5 0911013886 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
6 0915.108.178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,890,000 Đặt sim
7 0917911866 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
8 0919311178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
9 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
10 0911.168.239 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
11 0911.187.698 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
12 0911136486 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
13 0916701168 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
14 0911116289 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
15 0911179138 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
16 0919116818 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
17 0911575183 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
18 0911697188 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
19 0911035786 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
20 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
21 0911.25.1839 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
22 0912001683 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
23 0911213878 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
24 0911187966 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
25 0911701578 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
26 0912311788 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
27 0911312283 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
28 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
29 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,200,000 Đặt sim
30 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
31 01212861586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
32 0912.951.768 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
33 091.1102.879 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
34 09.61.68.11.97 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
35 01249168179 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
36 0916.0808.71 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
37 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
38 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
39 0911.395.138 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
40 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 2,890,000 Đặt sim
41 0915113288 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
42 0917013188 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
43 0911357183 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
44 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
45 0911107838 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
46 0911801938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
47 0913166138 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
48 091.1015.986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
49 0916101398 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
50 0911126298 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ