Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0868395568 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
2 0973.558.278 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
3 0973.368.978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
4 0919.22.7838 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 6,890,000 Đặt sim
5 09.7575.3886 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,890,000 Đặt sim
6 0917.638.178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
7 0916.85.7978 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
8 0918538385 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
9 0911558768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
10 0917918338 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
11 0918537368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
12 091.788.7378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
13 0918883138 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
14 0911252578 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
15 0919887386 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
16 0935222168 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
17 0919.325.568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
18 01684.898.898 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
19 0911.389.288 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
20 0984234586 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
21 0919078086 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
22 09.1555.1583 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
23 0911.380.386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
24 0916.078.278 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
25 0916046878 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
26 0981.83.77.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
27 0917.228.568 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
28 0911386588 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
29 0913781388 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
30 0961888378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
31 091.149.8378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
32 0963.08.1838 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
33 0965788683 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
34 0983.81.2838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
35 0938.547.886 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
36 09.1738.2738 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
37 0971.85.3638 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
38 0912.78.35.78 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
39 090.25.888.17 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
40 09.1583.2588 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
41 0916.89.3878 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
42 091.14.789.38 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
43 0868933868 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
44 0961.986.758 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
45 0916.68.8687 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
46 0915863268 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
47 0916.51.8388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
48 0913878238 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
49 0911883668 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
50 0941.89.83.86 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ