Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0918.56.6838 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
2 0961.368.278 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
3 0908823668 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
4 0898822886 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
5 0931789688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
6 0986.98.78.58 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
7 0982687938 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
8 0917.20.8338 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 7,300,000 Đặt sim
9 0917.21.22.88 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
10 0918.70.5568 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
11 0916.28.1238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
12 0915.38.98.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
13 0919.58.8378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
14 0915.27.78.38 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,980,000 Đặt sim
15 0983829838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
16 0983.90.8378 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
17 0988.59.1178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
18 0971.586.578 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
19 0982.788.278 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
20 0911.573.886 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
21 0898.355.668 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
22 0911.48.7578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
23 0981983866 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
24 0915.138.878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
25 0911485886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
26 01999668868 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
27 0917858578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
28 0911855586 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
29 0913.815.368 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
30 0961.83.28.38 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
31 0918517838 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
32 0989.75.9878 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
33 0974.983.388 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
34 0912.883.558 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
35 0888.39.8979 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
36 0917.348.368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
37 0911.579.586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
38 0916.328.398 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
39 091.645.6838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
40 0961.873.889 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
41 0984943878 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
42 0971065868 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
43 0917823838 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
44 0962.922.289 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
45 0962186178 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
46 0915.515.866 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
47 0915.668.078 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
48 091.374.3868 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
49 0917.04.6878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
50 0986.57.58.38 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ