Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0962.859.678 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
2 0913.985.988 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
3 0971.36.7988 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
4 0968.58.38.58 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
5 0917608388 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
6 0971.37.8186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
7 0985791568 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
8 09.68.52.3878 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
9 0961.886.885 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
10 0919838378 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
11 0971.81.82.86 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,680,000 Đặt sim
12 0868.39.11.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,680,000 Đặt sim
13 0919828986 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 8,600,000 Đặt sim
14 0886484868 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,600,000 Đặt sim
15 0971781368 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,600,000 Đặt sim
16 0911286878 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 8,500,000 Đặt sim
17 097.262.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 8,380,000 Đặt sim
18 0961.88.39.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,380,000 Đặt sim
19 0961883338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 8,300,000 Đặt sim
20 0916.93.8282 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,300,000 Đặt sim
21 0911.458.468 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,900,000 Đặt sim
22 0918682879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
23 0911.568.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
24 0979586168 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
25 0968828189 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
26 0916478338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
27 0946.16.8338 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
28 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
29 0868166879 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
30 0916123828 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
31 094.835.7968 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
32 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
33 0969708388 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
34 0961866878 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
35 0888228839 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 7,800,000 Đặt sim
36 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,600,000 Đặt sim
37 0917.21.6878 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 7,600,000 Đặt sim
38 0911.46.7868 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
39 0913.826.883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
40 0911988228 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
41 0915.638.698 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
42 0917.888.683 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
43 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
44 0868396838 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
45 0868295568 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
46 0911468498 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
47 0961583358 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
48 0916483388 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
49 0971.889.278 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim
50 0968397378 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 7,500,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ