Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0911.58.8386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 12,500,000 Đặt sim
2 091.683.6878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 12,500,000 Đặt sim
3 0941.86.1368 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 12,500,000 Đặt sim
4 0913.19.3878 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 12,500,000 Đặt sim
5 0915.68.1388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 12,500,000 Đặt sim
6 0901.791.868 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
7 0981.729.788 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
8 0912.23.6878 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
9 0901.63.86.88 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
10 0971.74.8338 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
11 0961238678 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
12 01238.638.638 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
13 0888.39.7878 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
14 0945.82.7878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
15 0914.59.7878 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
16 0868336879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
17 0961.75.8688 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
18 0918.39.1388 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
19 0931787968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
20 0966.07.8338 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
21 0911565568 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
22 0942819898 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
23 0911.86.16.88 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
24 0911528778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
25 0911.98.7878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
26 0915.779.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
27 0868357868 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
28 0868338679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
29 0981.69.8386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
30 09.1286.1568 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
31 0916878838 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
32 0911.486.488 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
33 0981.73.8688 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
34 0918278338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 10,800,000 Đặt sim
35 0868.877.899 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 10,680,000 Đặt sim
36 0941.538.568 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
37 0916.48.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
38 0914.48.68.78 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
39 0969.183.138 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
40 0961.88.39.88 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
41 0969.577.588 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
42 0914.368.378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
43 091.881.6368 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
44 0984.88.7898 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
45 0912836768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
46 0978986698 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
47 0941.78.88.78 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 9,500,000 Đặt sim
48 0971389688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
49 0971.875.878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
50 0981869986 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ