Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0967.043.784 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
2 0967.847.421 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
3 0942.783.384 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
4 0967.843.632 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
5 0987.704.384 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
6 0963.463.872 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
7 0985.039.743 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
8 0966.337.824 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
9 0981.342.714 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
10 0986.946.420 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
11 0945.447.843 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
12 0985.043.784 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
13 0964.578.694 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
14 0963.381.342 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
15 0943.889.034 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
16 0946.976.845 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
17 0961.038.274 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
18 0946.578.432 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
19 0971.391.873 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
20 0949.216.854 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
21 0942.907.845 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
22 0976.038.430 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
23 0947.267.841 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
24 0982.538.643 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
25 0949.385.624 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
26 0961.873.930 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
27 0968.947.410 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
28 0977.415.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
29 0947.847.740 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
30 0971.543.830 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
31 0943.857.084 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
32 0941.068.947 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
33 0943.890.546 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
34 0948.396.432 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
35 0944.714.685 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
36 0967.03.8474 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
37 0948.358.632 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
38 0942.863.594 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
39 0942.736.845 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
40 0968.13.7464 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
41 0868.293.130 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
42 0972.381.540 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
43 0944.897.845 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
44 0981.3242.37 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
45 0868.293.354 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
46 0943.689.045 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
47 0946.394.805 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
48 0963603841 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
49 0976.073.853 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim
50 0941.783.340 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 980,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ