Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0986.441.943 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
2 0986.103.254 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
3 0983.852.374 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
4 0981.923.844 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
5 0938.042.940 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
6 0982.538.346 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
7 0978.845.241 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
8 0966.393.840 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
9 01239863386 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
10 0962.394.863 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
11 0964.538.841 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
12 0971.391.844 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
13 0961.873.913 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
14 0986.417.940 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
15 0983.812.305 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
16 0981.923.835 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
17 0981.923.853 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
18 0907852013 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,200,000 Đặt sim
19 0939382010 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,200,000 Đặt sim
20 0961.387.932 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
21 0983.338.754 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
22 0966.389.304 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
23 0949.860.435 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
24 0972.593.384 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
25 0949.865.421 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
26 0981.386.130 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
27 0978.472.094 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
28 0982.39.55.34 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
29 0963.386.130 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
30 0965.203.843 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
31 0961.964.384 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
32 0963.784.634 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
33 0978.762.443 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
34 0963.2383.97 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
35 0948.368.325 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
36 0977.834.804 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
37 0961.078.414 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
38 0949.860.354 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
39 096.4433.984 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
40 0949.864.305 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
41 0967.387.532 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
42 0963.473.385 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
43 0963.423.841 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
44 0968.197.233 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
45 0968.063.837 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
46 0981.638.454 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
47 0986.561.744 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
48 0937.724.386 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
49 0973.495.382 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,180,000 Đặt sim
50 0961.873.903 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 1,150,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ