Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0936.438.348 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,390,000 Đặt sim
2 0977.368.483 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,380,000 Đặt sim
3 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Mộc 1,380,000 Đặt sim
4 0944.085.479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,380,000 Đặt sim
5 0989.323.583 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Mộc 1,380,000 Đặt sim
6 0986.932.371 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
7 0983.607.835 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
8 0934.027.114 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
9 0967.842.435 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
10 0978.504.420 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
11 0978.486.340 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
12 0978.245.941 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
13 0984.917.343 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
14 0983.274.834 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
15 0987.381.534 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
16 0986.475.414 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
17 0983.727.831 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
18 0965.493.804 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
19 0967.847.043 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
20 0967.948.843 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
21 0983.726.823 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
22 0978.478.240 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
23 0978.451.384 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
24 0978.342.924 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
25 0984.923.634 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
26 0987.384.540 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
27 0987.328.623 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
28 0986.459.412 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,350,000 Đặt sim
29 0943.8822.13 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
30 0943.974.068 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
31 0963.468.327 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
32 0947.868.233 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
33 0981.396.003 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
34 0968.09.4347 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
35 0944.44.5180 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
36 0963.496.830 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,280,000 Đặt sim
37 0981.157.944 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
38 0967.243.845 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
39 0978.802.464 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
40 0967.863.342 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
41 0975.398.403 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
42 0969.407.384 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
43 0971.391.863 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
44 01293863386 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
45 0963.403.843 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
46 0971.391.843 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
47 0969.054.384 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
48 0971.391.853 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
49 0961.873.863 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim
50 0915.494.682 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 1,250,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ