Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0945.391.503 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
2 0941.712.348 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
3 0969.451.384 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
4 0961.037.804 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
5 0973.849.305 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
6 0941.794.302 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
7 0948.346.473 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
8 0985.812.744 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
9 0969.381.543 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
10 0985.04.46.48 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
11 0942.604.419 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
12 0965.4345.93 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
13 0941.701.548 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
14 0941.713.428 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
15 0946.327.548 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
16 0946.548.426 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
17 0978.494.314 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
18 0942.937.446 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
19 0979.457.284 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
20 0941.705.148 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
21 0949.830.465 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
22 0948.194.418 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
23 0941.740.635 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
24 0947.426.475 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
25 0969.514.104 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
26 0941.706.435 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
27 0941.733.048 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
28 0941.701.485 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
29 0949.077.048 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
30 0981.6070.43 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
31 0948.044.307 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
32 0946.384.725 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
33 0941.732.148 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
34 0981.618.744 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
35 0941.731.248 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
36 0981.697.404 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
37 0949.041.876 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
38 0981.632.937 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
39 0973.873.254 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
40 0981.695.424 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
41 0973.895.430 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
42 0981.641.504 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
43 0945.340.446 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
44 0981.640.334 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
45 0974.134.461 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
46 0972.352.443 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
47 0949.740.132 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
48 0946.594.713 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
49 0944.462.316 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim
50 0944.463.702 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 860,000 Đặt sim

Tin tức phong thuỷ